Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
зло
зла претња
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
приватан
приватна јахта
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
глуп
глуп момак
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
хладан
хладно пиће
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
без боје
бањско одељење без боје
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
смешан
смешне браде
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
хистеричан
хистерично вриштање
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
неопходан
неопходна зимска гума
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
постојећи
постојећи игралиште
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
аеродинамичан
аеродинамичан облик
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
трајан
трајна финансијска инвестиција
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
јак
јаке вихори олује