Từ vựng
Học tính từ – Catalan
adorable
un gatet adorable
dễ thương
một con mèo dễ thương
lúdic
l‘aprenentatge lúdic
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
sense esforç
la ruta en bicicleta sense esforç
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
ferm
un ordre ferm
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
extrem
el surf extrem
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
estret
el pont penjant estret
hẹp
cây cầu treo hẹp
perillós
el cocodril perillós
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
groc
plàtans grocs
vàng
chuối vàng
apressat
el Pare Noel apressat
vội vàng
ông già Noel vội vàng
calefactat
una piscina calefactada
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
acurat
una bugada d‘auto acurada
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận