Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
ежедневен
ежедневна баня
ezhedneven
ezhednevna banya
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
онлайн
онлайн връзка
onlaĭn
onlaĭn vrŭzka
trực tuyến
kết nối trực tuyến
ужасен
ужасната заплаха
uzhasen
uzhasnata zaplakha
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
розов
розово обзавеждане за стая
rozov
rozovo obzavezhdane za staya
hồng
bố trí phòng màu hồng
насилен
насилствено разбирателство
nasilen
nasilstveno razbiratelstvo
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
невероятен
невероятно хвърляне
neveroyaten
neveroyatno khvŭrlyane
không thể tin được
một ném không thể tin được
важен
важни срещи
vazhen
vazhni sreshti
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
лилав
лилав лавандула
lilav
lilav lavandula
tím
hoa oải hương màu tím
реален
реална стойност
realen
realna stoĭnost
thực sự
giá trị thực sự
вкусен
вкусната пица
vkusen
vkusnata pitsa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
бдителен
бдителният овчарски куче
bditelen
bditelniyat ovcharski kuche
cảnh giác
con chó đức cảnh giác