Лексика

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
реальный
реальная ценность
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
опоздавший
опоздавший отъезд
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
евангельский
евангельский священник
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
довольный
довольный программист
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
расслабляющий
расслабляющий отдых
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
дорогой
дорогие домашние животные
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
отрицательный
отрицательное сообщение
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
горький
горький шоколад
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
белый
белый пейзаж
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
короткий
короткий взгляд
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
жуткий
жуткое видение
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
мягкий
мягкая постель