Từ vựng
Học tính từ – Nga
интеллектуальный
интеллектуальный ученик
intellektual’nyy
intellektual’nyy uchenik
thông minh
một học sinh thông minh
невыносимый
невыносимый шум
nevynosimyy
nevynosimyy shum
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
игровой
игровое обучение
igrovoy
igrovoye obucheniye
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
красный
красный зонтик
krasnyy
krasnyy zontik
đỏ
cái ô đỏ
жуткий
жуткое видение
zhutkiy
zhutkoye videniye
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
личный
личное приветствие
lichnyy
lichnoye privetstviye
cá nhân
lời chào cá nhân
одинаковый
две одинаковые модели
odinakovyy
dve odinakovyye modeli
giống nhau
hai mẫu giống nhau
мужской
мужское тело
muzhskoy
muzhskoye telo
nam tính
cơ thể nam giới
правильный
правильная мысль
pravil’nyy
pravil’naya mysl’
đúng
ý nghĩa đúng
двойной
двойной гамбургер
dvoynoy
dvoynoy gamburger
kép
bánh hamburger kép
изогнутый
изогнутая дорога
izognutyy
izognutaya doroga
uốn éo
con đường uốn éo