Từ vựng
Học tính từ – Pashto
ناليکښابېلی
ناليکښابېلی متن
nalaykxabeli
nalaykxabeli matun
không thể đọc
văn bản không thể đọc
تنگ
یو تنگ کوچ
tang
yoo tang kooch
chật
ghế sofa chật
وروستی
وروستی زده کړه
wroosti
wroosti zdeh kada
sớm
việc học sớm
وتاکی
وتاکی سړی
watakay
watakay sari
độc thân
người đàn ông độc thân
کم عمر
یو کم عمر ښځه
kam umr
yow kam umr khaza
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
ناخوشحال
یو ناخوشحال محبت
naakhushhaal
yo naakhushhaal muhabbat
không may
một tình yêu không may
غیر ممکن
یوه غیر ممکنه ورکول
ġayr mumkin
yō ġayr mumkinā workol
không thể tin được
một ném không thể tin được
ګرم
د ګرم اوږداګ
garm
da garm owzhdag
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
لا تناهی
یو لا تناهی سړک
la tnaahi
yo la tnaahi srrak
vô tận
con đường vô tận
بې عقل
د بې عقل ورچی
be aql
d be aql warchi
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
تاریک
د تاریک شپې
tārīḵ
da tārīḵ shpē
tối
đêm tối