Từ vựng

Học tính từ – Pashto

cms/adjectives-webp/34780756.webp
وتاکی
وتاکی سړی
watakay
watakay sari
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/172832476.webp
زندہ
زندہ کور په روانۍ
zinda
zinda kor pə rāwanəi
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/53239507.webp
شان
د شان کومت
šān
da šān kumta
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/28510175.webp
راتلونکی
راتلونکي انرژي تولید
raatlonki
raatlonki anerzhi tawleed
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/174751851.webp
ځانگړی
ځانگړی همراه
ʐāngəri
ʐāngəri humrāh
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/168105012.webp
مشهور
یو مشهور کنسرټ
mashhoor
yow mashhoor konsṛṭ
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/131868016.webp
سلوویني
د سلووینيا پلازمېنځ
slooveenii
da slooveenia plaazmenz
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/100658523.webp
مرکزي
د مرکزي بازار
markazi
da markazi bazaar
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/121201087.webp
زیږیدلی
یوه تازه زیږېدلی نویځۍ
zīẓīdlay
yowa tāza zīẓīdlay nawīẓay
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/133802527.webp
افقي
افقي خط
ufiqi
ufiqi khatt
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/105518340.webp
ړغیز
د ړغیز هوا
righiz
da righiz hawa
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/104397056.webp
تمام شوی
د تمام شوی کور
tamaam shawi
da tamaam shawi koor
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất