Từ vựng
Học tính từ – Pashto
ګرم
د ګرم اوږداګ
garm
da garm owzhdag
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ملاړ
ملاړ دندان
mlār
mlār dəndān
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
مختلف
مختلف رنگونو انځورونه
mukhtalif
mukhtalif rangoono anzhoorona
khác nhau
bút chì màu khác nhau
پخپله
پخپله کدو
pəxplə
pəxplə kdo
chín
bí ngô chín
انګریزی
د انګریزی تعلیم
angreezi
d angreezi taleem
Anh
tiết học tiếng Anh
نور
ګڼ تودیږونه
noor
ganṭh todaeźonay
nhiều hơn
nhiều chồng sách
قدیمی
قدیمی کتابونه
qadīmī
qadīmī kitābūna
cổ xưa
sách cổ xưa
ساده فکر
ساده فکر ځواب
sāda fikr
sāda fikr ṣwāb
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
بنفشی
بنفشی ګل
banfšī
banfšī gol
màu tím
bông hoa màu tím
خونریز
خونریز لبې
khūnrīz
khūnrīz labay
chảy máu
môi chảy máu
ذکی
ذکی ښځه
dhaki
dhaki khazha
thông minh
cô gái thông minh