Từ vựng
Học tính từ – Pashto
عاشقانه
يو عاشقانه جوڑ
āshiqāna
yow āshiqāna jor
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
اوتړاوی
یوه اوتړاوی فکر
ootraawi
yow ootraawi fikar
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
ضروري
ضروري تذکره
zəruri
zəruri tazkira
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ملي
د ملي بیرغی
mili
da mili beerghi
quốc gia
các lá cờ quốc gia
دیوالیه
د دیوالیه تګ
diwaaliya
d diwaaliya tag
phá sản
người phá sản
تنها
د تنها بیوه
tanhaa
da tanhaa beywa
cô đơn
góa phụ cô đơn
عجلتي
عجلتي کریسمس بابا
ʿajlatī
ʿajlatī krismas bābā
vội vàng
ông già Noel vội vàng
نامعقول
یو نامعقول عینک
na ma‘qool
yoo na ma‘qool ainak
phi lý
chiếc kính phi lý
کم عمر
یو کم عمر ښځه
kam umr
yow kam umr khaza
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
بد
بد ته ګله
bad
bad ta gula
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
ډب
یو ډب تګ
ḍab
yow ḍab tag
béo
một người béo