لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالانه
د سالانه اضافه شوی
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
مست
یو مست سړی
cms/adjectives-webp/134870963.webp
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
زړه خوښوی
یو زړه خوښوی سنګری
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
نړیوال
نړیوال جرم ګاڼۍ
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
غمجن
د غمجن ماشوم
cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
زړه ورته
یو زړه ورته آبشار
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
مقامی
مقامی میوه
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
عبقري
یو عبقري لباس
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
ترش
ترش شوکلیټ
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
پخوانی
د پخوانی قصه
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
شپېری
یو شپېری ماښام نیولیږد
cms/adjectives-webp/16339822.webp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
عاشق
یو عاشق زوړ