لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالانه
د سالانه اضافه شوی
say rượu
người đàn ông say rượu
مست
یو مست سړی
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
زړه خوښوی
یو زړه خوښوی سنګری
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
نړیوال
نړیوال جرم ګاڼۍ
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
غمجن
د غمجن ماشوم
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
زړه ورته
یو زړه ورته آبشار
bản địa
trái cây bản địa
مقامی
مقامی میوه
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
عبقري
یو عبقري لباس
đắng
sô cô la đắng
ترش
ترش شوکلیټ
trước đó
câu chuyện trước đó
پخوانی
د پخوانی قصه
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
شپېری
یو شپېری ماښام نیولیږد