Từ vựng

Học tính từ – Pashto

cms/adjectives-webp/117738247.webp
زړه ورته
یو زړه ورته آبشار
zraa warta
yow zraa warta aabshaar
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/132144174.webp
محتاط
محتاط ورچی
muhtaas
muhtaas warchi
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/141370561.webp
شرمیله
یو شرمیله چڼه
sharmiila
yaw sharmiila chena
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/174751851.webp
ځانگړی
ځانگړی همراه
ʐāngəri
ʐāngəri humrāh
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/105383928.webp
سبز
د سبز سبزی
sabz
da sabz sabzi
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/64546444.webp
هفتوی
د هفتوی بدلون
haftawī
da haftawī badlon
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/132254410.webp
کامل
کامل شیشې روزیټ
kaamel
kaamel sheishey rozeet
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/105595976.webp
بیرونی
یو بیرونی ذخیره
birooni
yow birooni zhakhirah
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/40795482.webp
مشابہ
درې مشابہ نوزادونه
mushaba
dre mushaba nozadona
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/103342011.webp
بیلابیلی
بیلابیلی وابستگی
bilaabili
bilaabili wabastagi
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/171965638.webp
محفوظ
محفوظ کالي
maḥfūz
maḥfūz kāli
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/119362790.webp
تاریک
یو تاریک آسمان
tārik
yo tārik āsmān
ảm đạm
bầu trời ảm đạm