Từ vựng
Học tính từ – Pashto
بد
یو بد سیلاب
bad
yō bad sīlāb
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
نامور
نامور ایفل برج
nāmūr
nāmūr eifl burj
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
وروستی
وروستی زده کړه
wroosti
wroosti zdeh kada
sớm
việc học sớm
نایاب
یو نایاب پانډا
nāyāb
yow nāyāb pāndā
hiếm
con panda hiếm
عجیب
یو عجیب عکس
‘ajīb
yo ‘ajīb aḵs
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
لومړی
لومړی بهاري ګلونه
loomri
loomri bahaari guloona
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
خوبیدلی
خوبیدلی مرحله
khwobīdlī
khwobīdlī marḥalah
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
وردګی
وردګی اطاق ته غورځونه
wardagi
wardagi ataak ta ghwrzona
hồng
bố trí phòng màu hồng
خالی
د خالی دیسپلې
khaali
da khaali display
trống trải
màn hình trống trải
بند
بند اړخونه
band
band āṛkhūnə
đóng
mắt đóng
ګران
ګران بیله
graan
graan bila
đắt
biệt thự đắt tiền