Từ vựng

Học tính từ – Pashto

cms/adjectives-webp/174232000.webp
عادي
يو عادي د عروس د گل دسته
ādi
yow ādi də ārūs də gul dastə
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/121736620.webp
هغه
یو هغه سړی
hagha
yo hagha s̱ṛay
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/80928010.webp
نور
ګڼ تودیږونه
noor
ganṭh todaeźonay
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/74180571.webp
ضروری
ضروری زمستاني ټایر
zaroori
zaroori zmstaani țāir
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/125506697.webp
ښه
ښه قهوه
x̱a
x̱a qahwa
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/173982115.webp
نارنجي
نارنجي اچارۍ
nārənji
nārənji ačārəi
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/85738353.webp
مکمل
مکمل شراب
mukmal
mukmal sharāb
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/40795482.webp
مشابہ
درې مشابہ نوزادونه
mushaba
dre mushaba nozadona
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/118410125.webp
خوړونکی
خوړونکي مرچلي
khṛoonki
khṛoonki marchali
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/100613810.webp
بادي
د بادي بحر
baadi
da baadi bahar
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/89893594.webp
خفه
د خفه مردان
khafah
da khafah mardān
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/121794017.webp
تاریخي
د تاریخي پل
tārikhi
da tārikhi pul
lịch sử
cây cầu lịch sử