Từ vựng
Học tính từ – Pashto
عادي
يو عادي د عروس د گل دسته
ādi
yow ādi də ārūs də gul dastə
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
هغه
یو هغه سړی
hagha
yo hagha s̱ṛay
nghèo
một người đàn ông nghèo
نور
ګڼ تودیږونه
noor
ganṭh todaeźonay
nhiều hơn
nhiều chồng sách
ضروری
ضروری زمستاني ټایر
zaroori
zaroori zmstaani țāir
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ښه
ښه قهوه
x̱a
x̱a qahwa
tốt
cà phê tốt
نارنجي
نارنجي اچارۍ
nārənji
nārənji ačārəi
cam
quả mơ màu cam
مکمل
مکمل شراب
mukmal
mukmal sharāb
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
مشابہ
درې مشابہ نوزادونه
mushaba
dre mushaba nozadona
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
خوړونکی
خوړونکي مرچلي
khṛoonki
khṛoonki marchali
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
بادي
د بادي بحر
baadi
da baadi bahar
bão táp
biển đang có bão
خفه
د خفه مردان
khafah
da khafah mardān
giận dữ
những người đàn ông giận dữ