لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
trễ
sự khởi hành trễ
دیر
دیر راوځل
bổ sung
thu nhập bổ sung
اضافی
اضافی ارزښت
bạc
chiếc xe màu bạc
سپین
یو سپین موټر
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
مضحک
یو مضحک زوړ
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
مثالي
د مثالي وزن
dốc
ngọn núi dốc
ډنډ
د ډنډ غره
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
خوشحال
خوشحال زوړۍ
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
خوفناک
ہساب کول خوفناک ده.
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
بیلابیلی
بیلابیلی وابستگی
say xỉn
người đàn ông say xỉn
مست
یو مست سړی
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
سنگین
یو سنگین غلطی