لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
say rượu
người đàn ông say rượu
مست
یو مست سړی
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
بې ادب
بې ادب ماشوم
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
خطرناک
د خطرناک کوڅ
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائمی
د دائمي ثروتونو انځور
thông minh
cô gái thông minh
ذکی
ذکی ښځه
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
عاشقانه
يو عاشقانه جوڑ
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
عجیب
یو عجیب خوړولو عادت
lịch sử
cây cầu lịch sử
تاریخي
د تاریخي پل
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودی
یو عمودی برۍ
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
خفه
یو خفه ښځه
bản địa
trái cây bản địa
مقامی
مقامی میوه