Từ vựng
Học tính từ – Indonesia
terlihat
gunung yang terlihat
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
bodoh
pembicaraan yang bodoh
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
tepat
arah yang tepat
chính xác
hướng chính xác
berkabut
senja yang berkabut
sương mù
bình minh sương mù
Finlandia
ibu kota Finlandia
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
kemungkinan
area yang kemungkinan
có lẽ
khu vực có lẽ
ramah
pengagum yang ramah
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
tak berujung
jalan yang tak berujung
vô tận
con đường vô tận
tidak biasa
cuaca yang tidak biasa
không thông thường
thời tiết không thông thường
lembut
tempat tidur yang lembut
mềm
giường mềm
positif
sikap positif
tích cực
một thái độ tích cực