Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/169425275.webp
terlihat
gunung yang terlihat
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/74903601.webp
bodoh
pembicaraan yang bodoh
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/132624181.webp
tepat
arah yang tepat
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/127214727.webp
berkabut
senja yang berkabut
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Finlandia
ibu kota Finlandia
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/34836077.webp
kemungkinan
area yang kemungkinan
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/133073196.webp
ramah
pengagum yang ramah
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/93088898.webp
tak berujung
jalan yang tak berujung
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/144942777.webp
tidak biasa
cuaca yang tidak biasa
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/115458002.webp
lembut
tempat tidur yang lembut
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/170631377.webp
positif
sikap positif
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/100573313.webp
manis
hewan peliharaan yang manis
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu