Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
čisto
čisto rublje
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
pospan
pospana faza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
direktan
direktan pogodak
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
nacionalno
nacionalne zastave
quốc gia
các lá cờ quốc gia
slovenski
slovenski glavni grad
Slovenia
thủ đô Slovenia
otvoren
otvorena kutija
đã mở
hộp đã được mở
crno
crna haljina
đen
chiếc váy đen
vjeran
znak vjerne ljubavi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
hitno
hitna pomoć
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
tjedno
tjedna odvoz smeća
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
nepotreban
nepotreban kišobran
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết