Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/103274199.webp
שקט
הבנות השקטות
shqt
hbnvt hshqtvt
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/134156559.webp
מוקדם
למידה מוקדמת
mvqdm
lmydh mvqdmt
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/19647061.webp
בלתי סביר
זריקה בלתי סבירה
blty sbyr
zryqh blty sbyrh
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/169449174.webp
לא רגיל
פטריות בלתי רגילות
la rgyl
ptryvt blty rgylvt
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/172832476.webp
חי
חזיתות בית חיות
hy
hzytvt byt hyvt
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/133548556.webp
שקט
רמז שקט
shqt
rmz shqt
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/93014626.webp
בריא
הירקות הבריאים
brya
hyrqvt hbryaym
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/119362790.webp
אפל
השמיים האפלים
apl
hshmyym haplym
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/132624181.webp
נכון
הכיוון הנכון
nkvn
hkyvvn hnkvn
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/44027662.webp
נורא
האיום הנורא
nvra
hayvm hnvra
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/108332994.webp
חסר כוח
הגבר החסר כוח
hsr kvh
hgbr hhsr kvh
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/132974055.webp
טהור
המים הטהורים
thvr
hmym hthvrym
tinh khiết
nước tinh khiết