Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/166838462.webp
толук
толук чалпаксыз
toluk
toluk çalpaksız
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/163958262.webp
көздөн ташкан
көздөн ташкан учак
közdön taşkan
közdön taşkan uçak
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/71079612.webp
англис тилинде
англис тилинде мектеп
anglis tilinde
anglis tilinde mektep
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/78466668.webp
ачуу
ачуу бишек
açuu
açuu bişek
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/71317116.webp
аса жакшы
аса жакшы шарап
asa jakşı
asa jakşı şarap
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/91032368.webp
ар түрдүү
ар түрдүү беден ыкмасы
ar türdüü
ar türdüü beden ıkması
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/130264119.webp
оор
оор аял
oor
oor ayal
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/102547539.webp
болуп турган
болуп турган звонок
bolup turgan
bolup turgan zvonok
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/99027622.webp
канундоо эмес
канундоо эмес көкөлөгүн жасалыш
kanundoo emes
kanundoo emes kökölögün jasalış
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/88317924.webp
жалгыз
жалгыз ит
jalgız
jalgız it
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/144231760.webp
делирмен
делирмен аял
delirmen
delirmen ayal
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/172157112.webp
романтикалык
романтикалык жүптөр
romantikalık
romantikalık jüptör
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn