Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
толук
толук чалпаксыз
toluk
toluk çalpaksız
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
көздөн ташкан
көздөн ташкан учак
közdön taşkan
közdön taşkan uçak
mất tích
chiếc máy bay mất tích
англис тилинде
англис тилинде мектеп
anglis tilinde
anglis tilinde mektep
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
ачуу
ачуу бишек
açuu
açuu bişek
cay
quả ớt cay
аса жакшы
аса жакшы шарап
asa jakşı
asa jakşı şarap
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ар түрдүү
ар түрдүү беден ыкмасы
ar türdüü
ar türdüü beden ıkması
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
оор
оор аял
oor
oor ayal
ốm
phụ nữ ốm
болуп турган
болуп турган звонок
bolup turgan
bolup turgan zvonok
hiện diện
chuông báo hiện diện
канундоо эмес
канундоо эмес көкөлөгүн жасалыш
kanundoo emes
kanundoo emes kökölögün jasalış
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
жалгыз
жалгыз ит
jalgız
jalgız it
duy nhất
con chó duy nhất
делирмен
делирмен аял
delirmen
delirmen ayal
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ