Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
tarî
asîmana tarî
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
biryar
civînekê biryar
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
berbiçav
nermeka berbiçav
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
necirb
ava necirb
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
bilbil
cîlbîlkirina bilbil
hài hước
trang phục hài hước
zêde
dahatina zêde
bổ sung
thu nhập bổ sung
nêrîn
mêrê nêrîn
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
çavtî
çendekê çavtî
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
nexweş
jina nexweş
ốm
phụ nữ ốm
demkî
wexta demkî ya parkê
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
şaş
rêya şaş
sai lầm
hướng đi sai lầm