Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
cruel
the cruel boy
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
loyal
a symbol of loyal love
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
sole
the sole dog
duy nhất
con chó duy nhất
fertile
a fertile soil
màu mỡ
đất màu mỡ
lost
a lost airplane
mất tích
chiếc máy bay mất tích
required
the required winter tires
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
bitter
bitter grapefruits
đắng
bưởi đắng
bitter
bitter chocolate
đắng
sô cô la đắng
electric
the electric mountain railway
điện
tàu điện lên núi
strict
the strict rule
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
excellent
an excellent meal
xuất sắc
bữa tối xuất sắc