Từ vựng
Học tính từ – Hy Lạp
φιλικός
μια φιλική προσφορά
filikós
mia filikí prosforá
thân thiện
đề nghị thân thiện
βρώμικος
τα βρώμικα αθλητικά παπούτσια
vrómikos
ta vrómika athlitiká papoútsia
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
άχρηστος
το άχρηστο καθρέφτη αυτοκινήτου
áchristos
to áchristo kathréfti aftokinítou
vô ích
gương ô tô vô ích
λυπημένος
το λυπημένο παιδί
lypiménos
to lypiméno paidí
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
νεογέννητος
ένα φρεσκογεννημένο μωρό
neogénnitos
éna freskogenniméno moró
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
ετήσιος
η ετήσια αύξηση
etísios
i etísia áfxisi
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
ζεστός
τα ζεστά καλτσάκια
zestós
ta zestá kaltsákia
ấm áp
đôi tất ấm áp
ασύννεφος
ένας ασύννεφος ουρανός
asýnnefos
énas asýnnefos ouranós
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
βαθύς
βαθύς χιόνι
vathýs
vathýs chióni
sâu
tuyết sâu
χοντρός
ένας χοντρός ψάρι
chontrós
énas chontrós psári
béo
con cá béo
φιλικός
η φιλική αγκαλιά
filikós
i filikí ankaliá
thân thiện
cái ôm thân thiện