Từ vựng
Học tính từ – Thụy Điển
elak
den elaka flickan
xấu xa
cô gái xấu xa
skuldsatt
den skuldsatta personen
mắc nợ
người mắc nợ
oval
det ovala bordet
hình oval
bàn hình oval
trolig
det troliga området
có lẽ
khu vực có lẽ
rå
rått kött
sống
thịt sống
dyr
den dyra villan
đắt
biệt thự đắt tiền
märklig
den märkliga bilden
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
rolig
den roliga utklädnaden
hài hước
trang phục hài hước
omöjlig
en omöjlig åtkomst
không thể
một lối vào không thể
stormig
den stormiga havet
bão táp
biển đang có bão
tokig
ett tokigt par
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn