Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
yenilebilir
yenilebilir biberler
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
saçma
saçma gözlük
phi lý
chiếc kính phi lý
daha fazla
daha fazla yığın
nhiều hơn
nhiều chồng sách
üç kat
üç katlı cep telefonu çipi
gấp ba
chip di động gấp ba
ideal
ideal vücut ağırlığı
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
ilginç
ilginç sıvı
thú vị
chất lỏng thú vị
zayıf
zayıf hasta
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
mutsuz
mutsuz bir aşk
không may
một tình yêu không may
atomik
atomik patlama
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
adil
adil bir paylaşım
công bằng
việc chia sẻ công bằng
uykulu
uykulu bir aşama
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ