Từ vựng

Học tính từ – Pháp

cms/adjectives-webp/115595070.webp
sans effort
la piste cyclable sans effort
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/120161877.webp
explicite
une interdiction explicite
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aérodynamique
la forme aérodynamique
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/105595976.webp
externe
une mémoire externe
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/121712969.webp
marron
un mur en bois marron
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastique
un séjour fantastique
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/28851469.webp
retardé
un départ retardé
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/173160919.webp
cru
de la viande crue
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/134462126.webp
sérieux
une réunion sérieuse
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/105383928.webp
vert
les légumes verts
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/13792819.webp
impraticable
une route impraticable
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/112373494.webp
nécessaire
la lampe torche nécessaire
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết