Từ vựng
Học tính từ – Pháp
sans effort
la piste cyclable sans effort
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
explicite
une interdiction explicite
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
aérodynamique
la forme aérodynamique
hình dáng bay
hình dáng bay
externe
une mémoire externe
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
marron
un mur en bois marron
nâu
bức tường gỗ màu nâu
fantastique
un séjour fantastique
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
retardé
un départ retardé
trễ
sự khởi hành trễ
cru
de la viande crue
sống
thịt sống
sérieux
une réunion sérieuse
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
vert
les légumes verts
xanh lá cây
rau xanh
impraticable
une route impraticable
không thể qua được
con đường không thể qua được