Từ vựng
Học tính từ – Séc
vtipný
vtipné vousy
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
bez síly
bezvládný muž
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
svislý
svislá skála
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
online
online připojení
trực tuyến
kết nối trực tuyến
nebezpečný
nebezpečný krokodýl
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
nekonečný
nekonečná silnice
vô tận
con đường vô tận
sama
sama matka
độc thân
một người mẹ độc thân
bdělý
bdělý ovčácký pes
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
neprůjezdný
neprůjezdná cesta
không thể qua được
con đường không thể qua được
bílý
bílá krajina
trắng
phong cảnh trắng
nezbytný
nezbytný cestovní pas
cần thiết
hộ chiếu cần thiết