Từ vựng
Học tính từ – Litva
didžiulis
didžiulis dinozauras
to lớn
con khủng long to lớn
kintamas
kintamasis veržliaraktis
bổ sung
thu nhập bổ sung
karštas
karšta reakcija
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
nutolęs
nutolęs namas
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
kvailas
kvaila mintis
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
atidarytas
atidarytas kartonas
đã mở
hộp đã được mở
netikėtinas
netikėtinas metimas
không thể tin được
một ném không thể tin được
audringas
audringa jūra
bão táp
biển đang có bão
apsnigtas
apsnigti medžiai
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
mielas
mieli augintiniai
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
oranžinis
oranžinės abrikosai
cam
quả mơ màu cam