Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
izgubljen
izgubljeno letalo
mất tích
chiếc máy bay mất tích
radikalna
radikalna rešitev problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
debel
debela riba
béo
con cá béo
ekstremno
ekstremno deskanje na vodi
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
zasneženo
zasnežena drevesa
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
urno
urna menjava straže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
javni
javni stranišča
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
ovinkast
ovinkasta cesta
uốn éo
con đường uốn éo
popoln
popoln mavrica
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
velika
velika kip Svobode
lớn
Bức tượng Tự do lớn
prijazen
prijazen oboževalec
thân thiện
người hâm mộ thân thiện