Từ vựng
Học tính từ – Nga
двойной
двойной гамбургер
dvoynoy
dvoynoy gamburger
kép
bánh hamburger kép
алкоголик
мужчина-алкоголик
alkogolik
muzhchina-alkogolik
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
популярный
популярная тема
populyarnyy
populyarnaya tema
chết
ông già Noel chết
внешний
внешнее хранилище
vneshniy
vneshneye khranilishche
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
полный
полная радуга
polnyy
polnaya raduga
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
зрелый
зрелые тыквы
zrelyy
zrelyye tykvy
chín
bí ngô chín
различный
разные цветные карандаши
razlichnyy
raznyye tsvetnyye karandashi
khác nhau
bút chì màu khác nhau
глупый
глупая пара
glupyy
glupaya para
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
безуспешный
безуспешный поиск квартиры
bezuspeshnyy
bezuspeshnyy poisk kvartiry
không thành công
việc tìm nhà không thành công
английский
английский урок
angliyskiy
angliyskiy urok
Anh
tiết học tiếng Anh
секретный
секретная информация
sekretnyy
sekretnaya informatsiya
bí mật
thông tin bí mật