Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/79183982.webp
абсурд
абсурд қалған
abswrd
abswrd qalğan
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/121736620.webp
жарлы
жарлы ер адам
jarlı
jarlı er adam
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/127330249.webp
жедел
жедел Жана азық-түлік
jedel
jedel Jana azıq-tülik
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/15049970.webp
жаман
жаман су тоқтату
jaman
jaman sw toqtatw
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/132612864.webp
жақын
жақын балық
jaqın
jaqın balıq
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/115196742.webp
батылған
батылған адам
batılğan
batılğan adam
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/142264081.webp
алдыңғы
алдыңғы тарих
aldıñğı
aldıñğı tarïx
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/129080873.webp
күндізді
күндізді аспан
kündizdi
kündizdi aspan
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/28851469.webp
кешікті
кешікті ұшу
keşikti
keşikti uşw
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/126272023.webp
кешкі
кешкі күн батуы
keşki
keşki kün batwı
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/47013684.webp
үйленбеген
үйленбеген еркек
üylenbegen
üylenbegen erkek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/63945834.webp
садақ
садақ жауап
sadaq
sadaq jawap
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ