Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
هوشمند
یک دانشآموز هوشمند
hewshemned
ak daneshamewz hewshemned
thông minh
một học sinh thông minh
بازیگرانه
یادگیری بازیگرانه
bazaguranh
aadeguara bazaguranh
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
تشنه
گربه تشنه
teshenh
gurebh teshenh
khát
con mèo khát nước
عالی
منظرهی عالی
eala
menzerha ‘eala
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
افقی
خط افقی
afeqa
khet afeqa
ngang
đường kẻ ngang
مردمنهاد
خانم مردمنهاد
merdemnhad
khanem merdemnhad
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
دندانهدار
کوه دندانهدار
dendanhdar
kewh dendanhdar
dốc
ngọn núi dốc
قبلی
داستان قبلی
qebla
dasetan qebla
trước đó
câu chuyện trước đó
تلخ
شکلات تلخ
telkh
shekelat telkh
đắng
sô cô la đắng
فیزیکی
آزمایش فیزیکی
fazakea
azemaash fazakea
vật lý
thí nghiệm vật lý
فنی
معجزه فنی
fena
m‘ejezh fena
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật