Từ vựng
Học tính từ – Catalan
restant
la neu restant
còn lại
tuyết còn lại
espinós
els cactus espinosos
gai
các cây xương rồng có gai
absurd
unes ulleres absurdes
phi lý
chiếc kính phi lý
picant
una torrada picant
cay
phết bánh mỳ cay
amable
una oferta amable
thân thiện
đề nghị thân thiện
innecessari
el paraigua innecessari
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
greu
un error greu
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
trencat
la finestra del cotxe trencada
hỏng
kính ô tô bị hỏng
completament
una calba completa
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
extern
un emmagatzematge extern
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
trist
el nen trist
buồn bã
đứa trẻ buồn bã