Từ vựng
Học tính từ – Đức
dritte
ein drittes Auge
thứ ba
đôi mắt thứ ba
böse
eine böse Drohung
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
englischsprachig
eine englischsprachige Schule
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
verschlossen
die verschlossene Tür
đóng
cánh cửa đã đóng
wahr
wahre Freundschaft
thật
tình bạn thật
winzig
winzige Keimlinge
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
orange
orange Aprikosen
cam
quả mơ màu cam
kurz
ein kurzer Blick
ngắn
cái nhìn ngắn
selten
ein seltener Panda
hiếm
con panda hiếm
real
der reale Wert
thực sự
giá trị thực sự
verschneit
verschneite Bäume
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết