Вокабулар

Научете ги придавките – виетнамски

cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
искрен
искрениот заклетва
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
неверојатен
неверојатен фрл
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
архаичен
архаични книги
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
необичен
необични габи
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
точен
точната насока
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
физички
физичкиот експеримент
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
негативен
негативната вест
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
модерен
модерно средство
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
тих
тихиот знак
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
атомски
атомската експлозија
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
пријателски
пријателска понуда
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
тежок
тежокото канапе