Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/169425275.webp
ምስቲያን
ምስቲያን ተራራ
məstiyan
məstiyan tərara
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/133631900.webp
ተሳቢ
ተሳቢ ፍቕሪ
tǝsabi
tǝsabi fǝqri
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/148073037.webp
ወንድ
ወንድ ሰይጣን
wǝnd
wǝnd sayṭan
nam tính
cơ thể nam giới
cms/adjectives-webp/78306447.webp
በዓላዊ
በዓላዊ ጨምርታ
be‘alawi
be‘alawi chemǝrta
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ጨልምልም
ጨልምልም ሰማይ
čəlməlməm
čəlməlməm səmay
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/177266857.webp
ሓቂካዊ
ሓቂካዊ ድልድይ
ḥaqikawi
ḥaqikawi dəldiy
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/28851469.webp
ዘግይቷል
ዘግይቷል ሂደት
zägəyəčul
zägəyəčul hədät
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/118950674.webp
ዝበዘበዘዘ
ዝበዘበዘዘ ጩፋር
zəbəzəbəzəzə
zəbəzəbəzəzə čufar
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/107108451.webp
ነፍሒ
ነፍሒ እሳት
nəfəhi
nəfəhi əsaṭ
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/53239507.webp
ምስዓል
ምስዓል ኮሜት
məsʕal
məsʕal komet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/66342311.webp
ዘይተሰሓሓ
ዘይተሰሓሓ ሳውንያ
zeyteseḥāḥa
zeyteseḥāḥa sāwnya
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/102674592.webp
ብልሊታት
ብልሊታት ዕማታት በዓል
billitāt
billitāt ʿəmaṭatat bəal
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc