Từ vựng
Học tính từ – Hàn
가득한
가득한 장바구니
gadeughan
gadeughan jangbaguni
đầy
giỏ hàng đầy
영어로 하는
영어로 수업하는 학교
yeong-eolo haneun
yeong-eolo sueobhaneun haggyo
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
졸린
졸린 시간
jollin
jollin sigan
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
불친절한
불친절한 남자
bulchinjeolhan
bulchinjeolhan namja
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
건강에 해로운
건강에 해로운 식단
geongang-e haeloun
geongang-e haeloun sigdan
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
높은
높은 탑
nop-eun
nop-eun tab
cao
tháp cao
도움되는
도움되는 상담
doumdoeneun
doumdoeneun sangdam
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
행복한
행복한 커플
haengboghan
haengboghan keopeul
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
무서운
무서운 계산
museoun
museoun gyesan
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
알코올 중독자
알코올 중독자 남자
alkool jungdogja
alkool jungdogja namja
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
믿기 힘든
믿기 힘든 재난
midgi himdeun
midgi himdeun jaenan
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được