Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
күчтүү
күчтүү шамал бурканы
küçtüü
küçtüü şamal burkanı
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
бири-бирине охшош
үч бири-бирине охшош бала
biri-birine ohşoş
üç biri-birine ohşoş bala
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
тумандык
тумандык күн башы
tumandık
tumandık kün başı
sương mù
bình minh sương mù
уктулган
уктулган фаза
uktulgan
uktulgan faza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
калган
калган кар
kalgan
kalgan kar
còn lại
tuyết còn lại
жаман
жаман эсептөө
jaman
jaman eseptöö
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
жаш
жаш боксчу
jaş
jaş boksçu
trẻ
võ sĩ trẻ
өзгөчө
өзгөчө сабалар
özgöçö
özgöçö sabalar
không thông thường
loại nấm không thông thường
улуттуу
улуттуу таш жергиликтүү
uluttuu
uluttuu taş jergiliktüü
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
кызгантандырылган
кызгантандырылган аял
kızgantandırılgan
kızgantandırılgan ayal
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
замандык
замандык медиа
zamandık
zamandık media
hiện đại
phương tiện hiện đại