Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/9139548.webp
nữ
đôi môi nữ
аял
аял дудактар
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
жаман
жаман өйлөр
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
күн бүл бүлгөн
күн бүл бүлгөн баня
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
атайын
атайын кызыктуулук
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
аңгармай
аңгармай план
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
кызгантандырылган
кызгантандырылган аял
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
зор
зор динозавр
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
ачуу
ачуу шоколад
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
ачкыч
ачкыч куту
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
бири-бирине охшош
үч бири-бирине охшош бала
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
овалдуу
овалдуу стол
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
мөөнөттүү
мөөнөттүү сактоо