Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
Slovenia
thủ đô Slovenia
սլովենական
սլովենական մայրաքաղաք
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
հատուկ
հատուկ խնձոր
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
ռացիոնալ
ռացիոնալ էլեկտրականություն
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ձմեռային
ձմեռային լանդշաֆտ
yêu thương
món quà yêu thương
սերստացած
սերստացած նվերը
tinh tế
bãi cát tinh tế
համ
համ ավազանի երկարաձգում
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
արագ
արագ սրահայոց մարզողը
ít nói
những cô gái ít nói
անխոս
անխոս աղջիկներ
không thông thường
loại nấm không thông thường
ոչ սովորական
ոչ սովորական սոուներ
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
խենթ
խենթ կին
khó khăn
việc leo núi khó khăn
դժվար
դժվար լեռաբարկում