Từ vựng
Học tính từ – Armenia
անհասկանալի
անհասկանալի ականջակալ
anhaskanali
anhaskanali akanjakal
phi lý
chiếc kính phi lý
չամուսնացած
չամուսնացած տղամարդ
ch’amusnats’ats
ch’amusnats’ats tghamard
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
հիմանալի
հիմանալի կին
himanali
himanali kin
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
անհասկանալի
անհասկանալի վատություն
anhaskanali
anhaskanali vatut’yun
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
տարօրինակ
տարօրինակ սննդավարություն
tarorinak
tarorinak snndavarut’yun
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
ուշացված
ուշացված մերժում
ushats’vats
ushats’vats merzhum
trễ
sự khởi hành trễ
սարսափառ
սարսափառ հաշվառում
sarsap’arr
sarsap’arr hashvarrum
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
ժամական
ժամական հետապնդում
zhamakan
zhamakan hetapndum
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
սարքավոր
սարքավոր տղամարդ
sark’avor
sark’avor tghamard
nghèo
một người đàn ông nghèo
գեղեցկությամբ չափազանցված
գեղեցկությամբ չափազանցված բոքսեր
geghets’kut’yamb ch’ap’azants’vats
geghets’kut’yamb ch’ap’azants’vats bok’ser
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ընկերական
ընկերական չափոխություն
ynkerakan
ynkerakan ch’ap’vokhut’yun
thân thiện
cái ôm thân thiện