‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
מטומטם
התוכנית המטומטמת
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
חם
האח החם
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
שיכור
גבר שיכור
cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
זהיר
הילד הזהיר
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
מת
סנטה קלאוס מת
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
אמיתי
יחס אמיתי
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
שחור
השמלה השחורה
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
שונה
עפרונות בצבעים שונים
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
מרכזי
הכיכר המרכזית
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
מהיר
רכב מהיר
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
נכון
רעיון נכון
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
לא שימושי
הראי האוטו הלא שימושי