אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
מטומטם
התוכנית המטומטמת
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
חם
האח החם
say rượu
người đàn ông say rượu
שיכור
גבר שיכור
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
זהיר
הילד הזהיר
chết
ông già Noel chết
מת
סנטה קלאוס מת
thật
tình bạn thật
אמיתי
יחס אמיתי
đen
chiếc váy đen
שחור
השמלה השחורה
khác nhau
bút chì màu khác nhau
שונה
עפרונות בצבעים שונים
trung tâm
quảng trường trung tâm
מרכזי
הכיכר המרכזית
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
מהיר
רכב מהיר
đúng
ý nghĩa đúng
נכון
רעיון נכון