Từ vựng

Học tính từ – Hausa

cms/adjectives-webp/113864238.webp
kyau
yar kyanwa
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/59882586.webp
giya
mai shan giya
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/47013684.webp
mara aure
namiji mara aure
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/135852649.webp
kyauta
hanyoyin sufuri na kyauta
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/132679553.webp
arziki
mace mai arziki
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/89893594.webp
fushi
maza masu fushi
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/130526501.webp
sani
sanannen Hasumiyar Eiffel
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/159466419.webp
ban tsoro
yanayi mai ban tsoro
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/163958262.webp
bata
jirgin da ya bata
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/171323291.webp
kan layi
haɗin kan layi
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/74903601.webp
wawa
wawan magana
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/118962731.webp
fusace
mace a fusace
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ