Từ vựng
Học tính từ – Hausa
kyau
yar kyanwa
dễ thương
một con mèo dễ thương
giya
mai shan giya
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
mara aure
namiji mara aure
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
kyauta
hanyoyin sufuri na kyauta
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
arziki
mace mai arziki
giàu có
phụ nữ giàu có
fushi
maza masu fushi
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
sani
sanannen Hasumiyar Eiffel
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
ban tsoro
yanayi mai ban tsoro
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
bata
jirgin da ya bata
mất tích
chiếc máy bay mất tích
kan layi
haɗin kan layi
trực tuyến
kết nối trực tuyến
wawa
wawan magana
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn