Từ vựng

Học tính từ – Hausa

cms/adjectives-webp/104193040.webp
ban tsoro
bayyanar ban tsoro
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/134344629.webp
rawaya
rawaya ayaba
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/130246761.webp
fari
farar shimfidar wuri
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/100658523.webp
tsakiya
tsakiyar kasuwar wuri
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/99027622.webp
haramun
haramtacciyar noman hemp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/98532066.webp
dadi
miya mai dadi
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/117966770.webp
shiru
bukatar a yi shiru
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/170746737.webp
doka
bindigar doka
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/53239507.webp
ban mamaki
mai ban mamaki tauraro mai wutsiya
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/66342311.webp
zafi
wurin wanka mai zafi
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/132595491.webp
nasara
dalibai masu nasara
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/171618729.webp
tsaye
dutsen tsaye
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng