Từ vựng

Học tính từ – Hausa

cms/adjectives-webp/118504855.webp
karama
yarinya mai karancin shekaru
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/116959913.webp
kyau kwarai
kyakkyawan ra'ayi
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/74679644.webp
bayyanannu
bayyanannen rajista
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/104559982.webp
kullum
gidan wanka na yau da kullun
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/135260502.webp
zinariya
pagoda na zinariya
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/111608687.webp
gishiri
gyada gishiri
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/52896472.webp
gaskiya
abota ta gaskiya
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/99027622.webp
haramun
haramtacciyar noman hemp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/89893594.webp
fushi
maza masu fushi
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/148073037.webp
namiji
jikin namiji
nam tính
cơ thể nam giới
cms/adjectives-webp/116622961.webp
na asali
kayan lambu na gida
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/94591499.webp
tsada
Villa mai tsada
đắt
biệt thự đắt tiền