Từ vựng
Học tính từ – Hausa
babba
babban mutum-mutumi na 'Yanci
lớn
Bức tượng Tự do lớn
baya
abokin tarayya na baya
trước
đối tác trước đó
bakin ciki
yaron bakin ciki
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
butulci
amsar butulci
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
m
maganin matsalar tsattsauran ra'ayi
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
hada da
an hada da bambaro
bao gồm
ống hút bao gồm
talaka
matalauta gidaje
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
gizagizai
giyar gizagizai
đục
một ly bia đục
lafiya
da lafiyayyen kayan lambu
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
zagaye
kwallon zagaye
tròn
quả bóng tròn
mara amfani
madubin mota mara amfani
vô ích
gương ô tô vô ích