Từ vựng

Học tính từ – Hausa

cms/adjectives-webp/110248415.webp
babba
babban mutum-mutumi na 'Yanci
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/174751851.webp
baya
abokin tarayya na baya
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/105388621.webp
bakin ciki
yaron bakin ciki
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/63945834.webp
butulci
amsar butulci
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/96387425.webp
m
maganin matsalar tsattsauran ra'ayi
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/64904183.webp
hada da
an hada da bambaro
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/30244592.webp
talaka
matalauta gidaje
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/168988262.webp
gizagizai
giyar gizagizai
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/93014626.webp
lafiya
da lafiyayyen kayan lambu
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/110722443.webp
zagaye
kwallon zagaye
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/96290489.webp
mara amfani
madubin mota mara amfani
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/130972625.webp
dadi
pizza mai dadi
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng