Từ vựng
Học tính từ – Hausa
kasala
kasalalar rayuwa
lười biếng
cuộc sống lười biếng
mahaukaci
mahaukaciyar mace
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
masu alaka
siginar hannu masu alaƙa
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
nasara
dalibai masu nasara
thành công
sinh viên thành công
giya
mai shan giya
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
yaji
yada yaji
cay
phết bánh mỳ cay
dadi
pizza mai dadi
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
farko
na farko spring furanni
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
Turanci magana
makarantar Turanci
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
gaba daya
gaba daya m
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
m
lu'u-lu'u maras tsada
vô giá
viên kim cương vô giá