Từ vựng

Học tính từ – Hausa

cms/adjectives-webp/75903486.webp
kasala
kasalalar rayuwa
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/144231760.webp
mahaukaci
mahaukaciyar mace
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/55324062.webp
masu alaka
siginar hannu masu alaƙa
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/132595491.webp
nasara
dalibai masu nasara
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/59882586.webp
giya
mai shan giya
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/122063131.webp
yaji
yada yaji
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/130972625.webp
dadi
pizza mai dadi
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/134764192.webp
farko
na farko spring furanni
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/71079612.webp
Turanci magana
makarantar Turanci
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/166838462.webp
gaba daya
gaba daya m
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/109775448.webp
m
lu'u-lu'u maras tsada
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/82786774.webp
dogara
marasa lafiya masu dogaro da kwayoyi
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc