Từ vựng

Học tính từ – Hausa

cms/adjectives-webp/71317116.webp
kyau kwarai
wani kyakkyawan giya
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/111608687.webp
gishiri
gyada gishiri
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/94354045.webp
daban
fensir launi daban-daban
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/171618729.webp
tsaye
dutsen tsaye
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/102547539.webp
yanzu
kararrawa ta yanzu
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/173160919.webp
danye
danyen nama
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/171966495.webp
cikakke
cikakke kabewa
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/127673865.webp
azurfa
motar azurfa
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/117966770.webp
shiru
bukatar a yi shiru
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/101204019.webp
mai yiwuwa
kishiyar mai yiwuwa
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/104875553.webp
m
mugun shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/121794017.webp
tarihi
gadar tarihi
lịch sử
cây cầu lịch sử