Từ vựng

Học tính từ – Hausa

cms/adjectives-webp/128406552.webp
fushi
dan sandan ya fusata
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/66342311.webp
zafi
wurin wanka mai zafi
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/53272608.webp
farin ciki
ma'aurata masu farin ciki
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/141370561.webp
kunya
yarinya mai kunya
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/167400486.webp
barci
lokacin barci
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/67885387.webp
muhimmanci
muhimman kwanakin
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/99027622.webp
haramun
haramtacciyar noman hemp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/92783164.webp
na musamman
na musamman aquaduct
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/116647352.webp
kunkuntar
kunkuntar gadar dakatarwa
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/166838462.webp
gaba daya
gaba daya m
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/128024244.webp
blue
blue Kirsimeti itace bukukuwa
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/132880550.webp
da sauri
da sauri downhill skier
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng