Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
fantastic
a fantastic stay
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
unknown
the unknown hacker
không biết
hacker không biết
adult
the adult girl
trưởng thành
cô gái trưởng thành
national
the national flags
quốc gia
các lá cờ quốc gia
bitter
bitter chocolate
đắng
sô cô la đắng
surprised
the surprised jungle visitor
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
difficult
the difficult mountain climbing
khó khăn
việc leo núi khó khăn
homemade
homemade strawberry punch
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
possible
the possible opposite
có thể
trái ngược có thể
evil
the evil colleague
ác ý
đồng nghiệp ác ý
weak
the weak patient
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối