Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/170746737.webp
legal
a legal gun
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/78920384.webp
remaining
the remaining snow
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/114993311.webp
clear
the clear glasses
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/128024244.webp
blue
blue Christmas ornaments
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/73404335.webp
wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/126272023.webp
evening
an evening sunset
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/40936776.webp
available
the available wind energy
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/134156559.webp
early
early learning
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/172707199.webp
powerful
a powerful lion
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/129080873.webp
sunny
a sunny sky
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/132514682.webp
helpful
a helpful lady
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/170182265.webp
special
the special interest
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt