Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
legal
a legal gun
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
remaining
the remaining snow
còn lại
tuyết còn lại
clear
the clear glasses
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
blue
blue Christmas ornaments
xanh
trái cây cây thông màu xanh
wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm
evening
an evening sunset
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
available
the available wind energy
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
early
early learning
sớm
việc học sớm
powerful
a powerful lion
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
sunny
a sunny sky
nắng
bầu trời nắng
helpful
a helpful lady
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ